TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transaminase

UK/tɹænzˈæmɪneɪz/ giọng máy của trình duyệt US/tɹænzˈæmɪneɪz/ giọng máy của trình duyệt

transaminase nghĩa là Tranxaminaza.

Nghĩa của transaminase

Danh từ

  1. Sinh vật học Tranxaminaza.

Dạng từ của transaminase

Số nhiềutransaminases

Câu hỏi thường gặp

transaminase nghĩa là gì?

transaminase (danh từ) nghĩa là Tranxaminaza.

transaminase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transaminase: giọng Anh (UK) /tɹænzˈæmɪneɪz/, giọng Mỹ (US) /tɹænzˈæmɪneɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.