TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transamination

US/ˌtrænts.ˌæ.mə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

transamination nghĩa là sự chuyển hoá amin.

Nghĩa của transamination

Danh từ

  1. Sự chuyển hoá amin.

Dạng từ của transamination

Số nhiềutransaminations

Câu hỏi thường gặp

transamination nghĩa là gì?

transamination (danh từ) nghĩa là sự chuyển hoá amin.

transamination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transamination: giọng Mỹ (US) /ˌtrænts.ˌæ.mə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.