TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transcendentalist

giọng máy của trình duyệt

transcendentalist nghĩa là Người theo thuyết tiên nghiệm; người tin thuyết tiên nghiệm.

Nghĩa của transcendentalist

Danh từ

  1. Người theo thuyết tiên nghiệm; người tin thuyết tiên nghiệm.

Dạng từ của transcendentalist

Số nhiềutranscendentalists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transcendentalist

Đồng nghĩa

Họ từ của transcendentalist

Câu hỏi thường gặp

transcendentalist nghĩa là gì?

transcendentalist (danh từ) nghĩa là Người theo thuyết tiên nghiệm; người tin thuyết tiên nghiệm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.