TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transclude

US/træns.ˈkluːd/ giọng máy của trình duyệt

transclude nghĩa là bao hàm chéo, chuyển tải, nhúng chéo.

Nghĩa của transclude

Động từ

  1. tin học Bao hàm chéo, chuyển tải.

Dạng từ của transclude

Ngôi thứ ba số íttranscludes
Hiện tại phân từ (-ing)transcluding
Quá khứ phân từtranscluded
Quá khứtranscluded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transclude

Đồng nghĩa

Họ từ của transclude

Câu hỏi thường gặp

transclude nghĩa là gì?

transclude (động từ) nghĩa là bao hàm chéo, chuyển tải, nhúng chéo.

transclude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transclude: giọng Mỹ (US) /træns.ˈkluːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.