TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transducing

US/trænts.ˈduː.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

transducing nghĩa là truyền chất, tính trạng.

Nghĩa của transducing

Tính từ

  1. Sinh vật học Truyền chất, tính trạng.

Câu hỏi thường gặp

transducing nghĩa là gì?

transducing (tính từ) nghĩa là truyền chất, tính trạng.

transducing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transducing: giọng Mỹ (US) /trænts.ˈduː.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.