TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transducer

UK/trænzˈdjuːsə(ɹ)/ US/trænzˈdjuːsɚ/ giọng máy của trình duyệt

transducer nghĩa là máy biến năng.

Nghĩa của transducer

Danh từ

  1. Vật lý Máy biến năng.

Dạng từ của transducer

Số nhiềutransducers

Họ từ của transducer

Câu hỏi thường gặp

transducer nghĩa là gì?

transducer (danh từ) nghĩa là máy biến năng.

transducer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transducer: giọng Anh (UK) /trænzˈdjuːsə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /trænzˈdjuːsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.