transparently
US/trænts.ˈpɛr.ənt.li/
giọng máy của trình duyệt
transparently nghĩa là trong suốt, dễ hiểu, sáng sủa.
Nghĩa của transparently
Phó từ
- Trong suốt (có thể nhìn thấy rõ).
- Văn Dễ hiểu, sáng sủa, trong sáng.
- Rõ ràng, rõ rệt, không thể nhầm lẫn được, không thể nghi ngờ.
Dạng từ của transparently
| So sánh hơn | more transparently |
| So sánh nhất | most transparently |
Câu hỏi thường gặp
transparently nghĩa là gì?
transparently (phó từ) nghĩa là trong suốt, dễ hiểu, sáng sủa.
transparently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transparently: giọng Mỹ (US) /trænts.ˈpɛr.ənt.li/.