TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transparently

US/trænts.ˈpɛr.ənt.li/ giọng máy của trình duyệt

transparently nghĩa là trong suốt, dễ hiểu, sáng sủa.

Nghĩa của transparently

Phó từ

  1. Trong suốt (có thể nhìn thấy rõ).
  2. Văn Dễ hiểu, sáng sủa, trong sáng.
  3. Rõ ràng, rõ rệt, không thể nhầm lẫn được, không thể nghi ngờ.

Dạng từ của transparently

So sánh hơnmore transparently
So sánh nhấtmost transparently

Câu hỏi thường gặp

transparently nghĩa là gì?

transparently (phó từ) nghĩa là trong suốt, dễ hiểu, sáng sủa.

transparently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transparently: giọng Mỹ (US) /trænts.ˈpɛr.ənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.