TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transparent

UK/tɹænsˈpæɹənt/ US/tɹænsˈpæɹənt/ giọng máy của trình duyệt

transparent nghĩa là trong suốt, trong trẻo, trong sạch.

Nghĩa của transparent

Tính từ

  1. Trong suốt.
  2. Trong trẻo, trong sạch.
  3. Văn học Trong sáng.
    • a transparent stylelối hành văn trong sáng
  4. Minh bạch.
  5. Rõ ràng, rõ rệt.
    • a transparent attempt to deceivemột mưu toan đánh lừa rõ rệt
    • transparent lielời nói dối rành rành

Dạng từ của transparent

So sánh hơnmore transparent
So sánh nhấtmost transparent
Số nhiềutransparents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transparent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của transparent

Câu ví dụ với transparent

  • This transparent liquid contains poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
  • Water is transparent. Nước trong suốt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

transparent nghĩa là gì?

transparent (tính từ) nghĩa là trong suốt, trong trẻo, trong sạch.

transparent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transparent: giọng Anh (UK) /tɹænsˈpæɹənt/, giọng Mỹ (US) /tɹænsˈpæɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.