transude
US/trænt.ˈsuːd/
giọng máy của trình duyệt
transude nghĩa là thấm ra.
Nghĩa của transude
Nội động từ
- Thấm ra.
Dạng từ của transude
| Ngôi thứ ba số ít | transudes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | transuding |
| Quá khứ phân từ | transuded |
| Quá khứ | transuded |
Câu hỏi thường gặp
transude nghĩa là gì?
transude (nội động từ) nghĩa là thấm ra.
transude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transude: giọng Mỹ (US) /trænt.ˈsuːd/.