TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transverse wave

giọng máy của trình duyệt

transverse wave nghĩa là sóng ngang.

Nghĩa của transverse wave

Danh từ

  1. Sóng ngang.

Dạng từ của transverse wave

Số nhiềutransverse waves

Câu hỏi thường gặp

transverse wave nghĩa là gì?

transverse wave (danh từ) nghĩa là sóng ngang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.