TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trapezium

US/tɹæˈpi.zi.əm/ giọng máy của trình duyệt

trapezium nghĩa là hình thang.

Nghĩa của trapezium

Danh từ

  1. Toán học Hình thang.

Dạng từ của trapezium

Số nhiềutrapeziums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trapezium

Đồng nghĩa

Họ từ của trapezium

Cụm từ, thành ngữ với trapezium

  • trapezium bone — Xương thang.

Câu hỏi thường gặp

trapezium nghĩa là gì?

trapezium (danh từ) nghĩa là hình thang.

trapezium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trapezium: giọng Mỹ (US) /tɹæˈpi.zi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.