trapezoidal
giọng máy của trình duyệt
trapezoidal nghĩa là Mang tính chất hình thang.
Nghĩa của trapezoidal
Tính từ
- Mang tính chất hình thang.
Dạng từ của trapezoidal
| So sánh hơn | more trapezoidal |
| So sánh nhất | most trapezoidal |
Họ từ của trapezoidal
Câu hỏi thường gặp
trapezoidal nghĩa là gì?
trapezoidal (tính từ) nghĩa là Mang tính chất hình thang.