TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trapper

US/ˈtɹæpɚ/ giọng máy của trình duyệt

trapper nghĩa là người đánh bẫy.

Nghĩa của trapper

Danh từ

  1. Người đánh bẫy.
  2. Ngành mỏ Người giữ cửa thông hơi.

Dạng từ của trapper

Số nhiềutrappers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trapper

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trapper nghĩa là gì?

trapper (danh từ) nghĩa là người đánh bẫy.

trapper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trapper: giọng Mỹ (US) /ˈtɹæpɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.