TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catcher

UK/ˈkæt͡ʃə/ US/ˈkæt͡ʃəɹ/ giọng máy của trình duyệt

catcher nghĩa là người bắt tóm, người bắt bóng.

Nghĩa của catcher

Danh từ

  1. Người bắt tóm.
  2. Thể dục, thể thao Người bắt bóng (bóng chày).

Dạng từ của catcher

Số nhiềucatchers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catcher

Đồng nghĩa

Họ từ của catcher

Cụm từ, thành ngữ với catcher

  • catcher gap — Khe hốc bẫy.
  • catcher resonator — Hốc (cộng hưởng) góp.

Câu hỏi thường gặp

catcher nghĩa là gì?

catcher (danh từ) nghĩa là người bắt tóm, người bắt bóng.

catcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catcher: giọng Anh (UK) /ˈkæt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæt͡ʃəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.