catcher
UK/ˈkæt͡ʃə/
US/ˈkæt͡ʃəɹ/
giọng máy của trình duyệt
catcher nghĩa là người bắt tóm, người bắt bóng.
Nghĩa của catcher
Danh từ
- Người bắt tóm.
- Thể dục, thể thao Người bắt bóng (bóng chày).
Dạng từ của catcher
| Số nhiều | catchers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catcher
Đồng nghĩa
Họ từ của catcher
Cụm từ, thành ngữ với catcher
- catcher gap — Khe hốc bẫy.
- catcher resonator — Hốc (cộng hưởng) góp.
Câu hỏi thường gặp
catcher nghĩa là gì?
catcher (danh từ) nghĩa là người bắt tóm, người bắt bóng.
catcher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catcher: giọng Anh (UK) /ˈkæt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæt͡ʃəɹ/.