TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

traumatization

giọng máy của trình duyệt

traumatization nghĩa là sự làm chấn thương.

Nghĩa của traumatization

Danh từ

  1. Sự làm chấn thương.

Dạng từ của traumatization

Số nhiềutraumatizations

Câu hỏi thường gặp

traumatization nghĩa là gì?

traumatization (danh từ) nghĩa là sự làm chấn thương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.