TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

traversal

giọng máy của trình duyệt

traversal nghĩa là chỗ giao nhau, quét.

Nghĩa của traversal

Danh từ

  1. Chỗ giao nhau.
  2. Quét.
  3. Sự cắt nhau.
  4. Sự giao nhau.
  5. Chỗ cắt nhau.

Dạng từ của traversal

Số nhiềutraversals

Câu hỏi thường gặp

traversal nghĩa là gì?

traversal (danh từ) nghĩa là chỗ giao nhau, quét.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.