TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

traverse

UK/tɹəˈvɜːs/ US/tɹəˈvɝs/ giọng máy của trình duyệt

traverse nghĩa là sự đi ngang qua, đường ngang, đi qua, đi ngang qua.

Nghĩa của traverse

Danh từ

  1. Sự đi ngang qua.
  2. Toán học Đường ngang.
  3. Thanh ngang, xà ngang, đòn ngang.
  4. Hàng hải Đường chữ chi (để tránh gió ngược...).
  5. Đường tắt (leo núi).
    • to make a traversevượt núi bằng đường tắt
  6. Quân sự Sự xoay (súng) cho đúng hướng.
  7. Quân sự Tường che chiến hào.
  8. Pháp lý Sự chối.
  9. Nghĩa bóng Sự phản đối, sự chống lại; điều làm trở ngại, điều cản trở.
    • it is a traverse for his planđó là một điều trở ngại cho kế hoạch của hắn

Ngoại động từ

  1. Đi qua, đi ngang qua, vượt qua; nằm vắt ngang.
    • to traverse a forestđi qua một khu rừng
    • the railway traverses the countryđường sắt chạy ngang qua vùng này
  2. Đi (một quãng đường), đi theo (một đường phố).
  3. Nghiên cứu kỹ lưỡng, xét kỹ toàn bộ.
    • to traverse a subjectnghiên cứu toàn bộ một vấn đề
  4. Pháp lý Chối (trong lời biện hộ).
  5. Quân sự Xoay (chĩa) (súng) đúng hướng.
  6. Ngành đường sắt Chuyển tải, sang toa.
  7. Bào (gỗ) ngang thớ.
  8. Nghĩa bóng Phản đối, chống lại, làm thất bại (kế hoạch...).
    • to traverse an opinionphản đối một ý kiến

Nội động từ

  1. Xoay quanh trục (kim la bàn...).
  2. Đi đường tắt (leo núi).
  3. Pháp lý Chối (trong khi biện hộ).

Tính từ

  1. Đặt ngang, vắt ngang.

Dạng từ của traverse

Số nhiềutraverses
Ngôi thứ ba số íttraverses
Hiện tại phân từ (-ing)traversing
Quá khứ phân từtraversed
Quá khứtraversed
So sánh hơnmore traverse
So sánh nhấtmost traverse

Họ từ của traverse

Cụm từ, thành ngữ với traverse

  • traverse sailing — (Hàng hải) Sự đi theo đường chữ chi (để tránh gió ngược...).

Câu hỏi thường gặp

traverse nghĩa là gì?

traverse (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là sự đi ngang qua, đường ngang, đi qua, đi ngang qua.

traverse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traverse: giọng Anh (UK) /tɹəˈvɜːs/, giọng Mỹ (US) /tɹəˈvɝs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.