TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

treadle-machine

US/ˈtrɛ.dᵊl.mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

treadle-machine nghĩa là Máy đạp bằng bàn đạp.

Nghĩa của treadle-machine

Danh từ

  1. Máy đạp bằng bàn đạp.

Câu hỏi thường gặp

treadle-machine nghĩa là gì?

treadle-machine (danh từ) nghĩa là Máy đạp bằng bàn đạp.

treadle-machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treadle-machine: giọng Mỹ (US) /ˈtrɛ.dᵊl.mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.