treadle
UK/ˈtɹɛdl̩/
US/ˈtɹɛdl̩/
giọng máy của trình duyệt
treadle nghĩa là bàn đạp, đạp bàn đạp, đạp.
Nghĩa của treadle
Danh từ
- Bàn đạp.
- the treadle of sewingmachine treadlebàn đạp của máy khâu
Nội động từ
- Đạp bàn đạp, đạp.
Dạng từ của treadle
| Số nhiều | treadles |
| Ngôi thứ ba số ít | treadles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | treadling |
| Quá khứ phân từ | treadled |
| Quá khứ | treadled |
Họ từ của treadle
Câu hỏi thường gặp
treadle nghĩa là gì?
treadle (danh từ, nội động từ) nghĩa là bàn đạp, đạp bàn đạp, đạp.
treadle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của treadle: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛdl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛdl̩/.