TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tredecillion

US/ˌtri.dɪ.ˈsɪɫ.jən/ giọng máy của trình duyệt

tredecillion nghĩa là Con số 10 mũ 8 hay 1 000 000 mũ 13.

Nghĩa của tredecillion

Danh từ

  1. Con số 10 mũ 8 hay 1 000 000 mũ 13.

Câu hỏi thường gặp

tredecillion nghĩa là gì?

tredecillion (danh từ) nghĩa là Con số 10 mũ 8 hay 1 000 000 mũ 13.

tredecillion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tredecillion: giọng Mỹ (US) /ˌtri.dɪ.ˈsɪɫ.jən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.