TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tree

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɹɪj/ giọng máy của trình duyệt

tree nghĩa là cây, giá chữ thập, cho nòng vào.

Nghĩa của tree

Danh từ

  1. Cây.
  2. Tôn giáo Giá chữ thập.
  3. Cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe).
  4. Biểu đồ hình cây, cây.
    • a genealogical treecây phả hệ

Ngoại động từ

  1. Bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây.
    • the dog treed the catcon chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
  2. Cho nòng vào.
  3. Hãm vào vòng khó khăn lúng túng.
    • to be treedgặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng

Dạng từ của tree

Số nhiềutrees
Ngôi thứ ba số íttrees
Hiện tại phân từ (-ing)treeing
Quá khứ phân từtreed
Quá khứtreed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tree

Đồng nghĩa

Họ từ của tree

Cụm từ, thành ngữ với tree

  • at the top of the tree — Ở bậc cao nhất của ngành nghề.
  • to be up a treen — (Nghĩa bóng) Gặp khó khăn lúng túng.
  • tree frog — Nhái.
  • tree lawn — Ven (đường).
  • tree trunk — Thân cây.

Câu ví dụ với tree

  • A tree is known by its fruit. Trông quả biết cây.
  • Mary drew a house and a tree. Mary vẽ một ngôi nhà và một cái cây.
  • The apple doesn't fall far from the tree. Cha nào con nấy.
  • Tom is sitting beneath the tree. Tom đang ngồi dưới gốc cây.
  • Tom is resting beneath the tree. Tom đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.
  • The old tree has many branches. Cây cổ thụ có nhiều cành.
  • The car hit the rubber tree. Chiếc ô tô đâm vào cây cao su.
  • The cherry tree has blossomed. Everything seems lighter. Cây anh đào đã nở. Vạn vật như sáng hơn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tree nghĩa là gì?

tree (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cây, giá chữ thập, cho nòng vào.

tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tree: giọng Anh (UK) /t͡ʃɹɪj/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.