tree
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɹɪj/
giọng máy của trình duyệt
tree nghĩa là cây, giá chữ thập, cho nòng vào.
Nghĩa của tree
Danh từ
- Cây.
- Tôn giáo Giá chữ thập.
- Cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe).
- Biểu đồ hình cây, cây.
- a genealogical treecây phả hệ
Ngoại động từ
- Bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây.
- the dog treed the catcon chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
- Cho nòng vào.
- Hãm vào vòng khó khăn lúng túng.
- to be treedgặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng
Dạng từ của tree
| Số nhiều | trees |
| Ngôi thứ ba số ít | trees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | treeing |
| Quá khứ phân từ | treed |
| Quá khứ | treed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tree
Đồng nghĩa
Họ từ của tree
Cụm từ, thành ngữ với tree
- at the top of the tree — Ở bậc cao nhất của ngành nghề.
- to be up a treen — (Nghĩa bóng) Gặp khó khăn lúng túng.
- tree frog — Nhái.
- tree lawn — Ven (đường).
- tree trunk — Thân cây.
Câu ví dụ với tree
- A tree is known by its fruit. Trông quả biết cây.
- Mary drew a house and a tree. Mary vẽ một ngôi nhà và một cái cây.
- The apple doesn't fall far from the tree. Cha nào con nấy.
- Tom is sitting beneath the tree. Tom đang ngồi dưới gốc cây.
- Tom is resting beneath the tree. Tom đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.
- The old tree has many branches. Cây cổ thụ có nhiều cành.
- The car hit the rubber tree. Chiếc ô tô đâm vào cây cao su.
- The cherry tree has blossomed. Everything seems lighter. Cây anh đào đã nở. Vạn vật như sáng hơn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tree nghĩa là gì?
tree (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cây, giá chữ thập, cho nòng vào.
tree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tree: giọng Anh (UK) /t͡ʃɹɪj/.