trembler
US/ˈtrɛm.bə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
trembler nghĩa là người hay run sợ, người nhút nhát, chuông điện.
Nghĩa của trembler
Danh từ
- Người hay run sợ, người nhút nhát.
- Điện học Chuông điện.
Dạng từ của trembler
| Số nhiều | tremblers |
Câu hỏi thường gặp
trembler nghĩa là gì?
trembler (danh từ) nghĩa là người hay run sợ, người nhút nhát, chuông điện.
trembler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trembler: giọng Mỹ (US) /ˈtrɛm.bə.lɜː/.