tremble
UK/ˈtɹɛmbl̩/
US/ˈtɹɛmbl̩/
giọng máy của trình duyệt
tremble nghĩa là sự run, rung sợ, lo sợ, run.
Nghĩa của tremble
Danh từ
- Sự run.
Nội động từ
- Rung sợ, lo sợ.
- to tremble at the thought of...run sợ khi nghĩ đến
- to tremble for someonelo sợ cho ai
Dạng từ của tremble
| Ngôi thứ ba số ít | trembles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trembling |
| Quá khứ phân từ | trembled |
| Quá khứ | trembled |
| Số nhiều | trembles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tremble
Đồng nghĩa
Họ từ của tremble
Cụm từ, thành ngữ với tremble
- to be all in (on, of) a tremble — Run như cầy sấy.
- tremble like an aspen leaf — Run như cầy sấy.
Câu hỏi thường gặp
tremble nghĩa là gì?
tremble (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự run, rung sợ, lo sợ, run.
tremble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tremble: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛmbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛmbl̩/.