TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tremble

UK/ˈtɹɛmbl̩/ US/ˈtɹɛmbl̩/ giọng máy của trình duyệt

tremble nghĩa là sự run, rung sợ, lo sợ, run.

Nghĩa của tremble

Danh từ

  1. Sự run.

Nội động từ

  1. Rung sợ, lo sợ.
    • to tremble at the thought of...run sợ khi nghĩ đến
    • to tremble for someonelo sợ cho ai

Dạng từ của tremble

Ngôi thứ ba số íttrembles
Hiện tại phân từ (-ing)trembling
Quá khứ phân từtrembled
Quá khứtrembled
Số nhiềutrembles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tremble

Đồng nghĩa

Họ từ của tremble

Cụm từ, thành ngữ với tremble

  • to be all in (on, of) a tremble — Run như cầy sấy.
  • tremble like an aspen leaf — Run như cầy sấy.

Câu hỏi thường gặp

tremble nghĩa là gì?

tremble (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự run, rung sợ, lo sợ, run.

tremble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tremble: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛmbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛmbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.