TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tremolite

US/ˈtrɛ.mə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

tremolite nghĩa là Tremolit.

Nghĩa của tremolite

Danh từ

  1. Khoáng vật học Tremolit.

Dạng từ của tremolite

Số nhiềutremolites

Câu hỏi thường gặp

tremolite nghĩa là gì?

tremolite (danh từ) nghĩa là Tremolit.

tremolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tremolite: giọng Mỹ (US) /ˈtrɛ.mə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.