TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trencher

UK/ˈtɹɛnt͡ʃə(ɹ)/ US/ˈtɹɛnt͡ʃə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

trencher nghĩa là người đào mương, lính đào hào.

Nghĩa của trencher

Danh từ

  1. Người đào mương.
  2. Lính đào hào.
  3. Cái thớt (để thái bánh mì ở bàn ăn).

Dạng từ của trencher

Số nhiềutrenchers

Họ từ của trencher

Cụm từ, thành ngữ với trencher

  • tencher companion — Bạn đồng bàn, bạn cùng ăn.

Câu hỏi thường gặp

trencher nghĩa là gì?

trencher (danh từ) nghĩa là người đào mương, lính đào hào.

trencher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trencher: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛnt͡ʃə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛnt͡ʃə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.