TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trenchant

UK/ˈtɹɛnʃənt/ US/ˈtɹɛnʃənt/ giọng máy của trình duyệt

trenchant nghĩa là sắc bén, đánh thép, rõ ràng, sắc nét.

Nghĩa của trenchant

Tính từ

  1. Sắc bén, đánh thép, mạnh mẽ.
    • a trenchant argumentmột lý lẽ sắc bén
  2. Rõ ràng, sắc nét.
    • a trenchant patternmẫu rõ ràng sắc nét
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sắc (dao).

Dạng từ của trenchant

So sánh hơnmore trenchant
So sánh nhấtmost trenchant

Họ từ của trenchant

Câu hỏi thường gặp

trenchant nghĩa là gì?

trenchant (tính từ) nghĩa là sắc bén, đánh thép, rõ ràng, sắc nét.

trenchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trenchant: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛnʃənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛnʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.