trenchant
UK/ˈtɹɛnʃənt/
US/ˈtɹɛnʃənt/
giọng máy của trình duyệt
trenchant nghĩa là sắc bén, đánh thép, rõ ràng, sắc nét.
Nghĩa của trenchant
Tính từ
- Sắc bén, đánh thép, mạnh mẽ.
- a trenchant argumentmột lý lẽ sắc bén
- Rõ ràng, sắc nét.
- a trenchant patternmẫu rõ ràng sắc nét
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sắc (dao).
Dạng từ của trenchant
| So sánh hơn | more trenchant |
| So sánh nhất | most trenchant |
Họ từ của trenchant
Câu hỏi thường gặp
trenchant nghĩa là gì?
trenchant (tính từ) nghĩa là sắc bén, đánh thép, rõ ràng, sắc nét.
trenchant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trenchant: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛnʃənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛnʃənt/.