TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trestle-table

giọng máy của trình duyệt

trestle-table nghĩa là bàn kê trên niễng.

Nghĩa của trestle-table

Danh từ

  1. Bàn kê trên niễng.

Dạng từ của trestle-table

Số nhiềutrestle tables

Câu hỏi thường gặp

trestle-table nghĩa là gì?

trestle-table (danh từ) nghĩa là bàn kê trên niễng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.