TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trey

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹeɪ/ US/tɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

trey nghĩa là con ba.

Nghĩa của trey

Danh từ

  1. Con ba (con bài, con súc sắc).

Dạng từ của trey

Số nhiềutreys

Câu hỏi thường gặp

trey nghĩa là gì?

trey (danh từ) nghĩa là con ba.

trey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trey: giọng Anh (UK) /tɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /tɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.