TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triacetate

US/ˌtrɑɪ.ˈæ.sə.ˌteɪt/ giọng máy của trình duyệt

triacetate nghĩa là Trixetat.

Nghĩa của triacetate

Danh từ

  1. Hoá học Trixetat.

Dạng từ của triacetate

Số nhiềutriacetates

Câu hỏi thường gặp

triacetate nghĩa là gì?

triacetate (danh từ) nghĩa là Trixetat.

triacetate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triacetate: giọng Mỹ (US) /ˌtrɑɪ.ˈæ.sə.ˌteɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.