triacetate
US/ˌtrɑɪ.ˈæ.sə.ˌteɪt/
giọng máy của trình duyệt
triacetate nghĩa là Trixetat.
Nghĩa của triacetate
Danh từ
- Hoá học Trixetat.
Dạng từ của triacetate
| Số nhiều | triacetates |
Câu hỏi thường gặp
triacetate nghĩa là gì?
triacetate (danh từ) nghĩa là Trixetat.
triacetate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của triacetate: giọng Mỹ (US) /ˌtrɑɪ.ˈæ.sə.ˌteɪt/.