TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triacontahedral

giọng máy của trình duyệt

triacontahedral nghĩa là có ba mươi mặt.

Nghĩa của triacontahedral

Tính từ

  1. Có ba mươi mặt (tinh thể).

Câu hỏi thường gặp

triacontahedral nghĩa là gì?

triacontahedral (tính từ) nghĩa là có ba mươi mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.