trialism
UK/ˈtɹʌɪəlɪzm̩/
giọng máy của trình duyệt
trialism nghĩa là hệ bộ ba.
Nghĩa của trialism
Danh từ
- Triết học Hệ bộ ba.
Họ từ của trialism
Câu hỏi thường gặp
trialism nghĩa là gì?
trialism (danh từ) nghĩa là hệ bộ ba.
trialism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trialism: giọng Anh (UK) /ˈtɹʌɪəlɪzm̩/.