TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trialist

UK/ˈtɹaɪəlɪst/ giọng máy của trình duyệt

trialist nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của trialist

Danh từ

  1. Cách viết khác: triallist.

Dạng từ của trialist

Số nhiềutrialists

Câu hỏi thường gặp

trialist nghĩa là gì?

trialist (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

trialist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trialist: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪəlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.