TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trias

giọng máy của trình duyệt

trias nghĩa là kỳ triat.

Nghĩa của trias

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Kỳ triat.

Câu hỏi thường gặp

trias nghĩa là gì?

trias (danh từ) nghĩa là kỳ triat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.