TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tribadism

UK/ˈtɹɪbədɪz(ə)m/ giọng máy của trình duyệt

tribadism nghĩa là Đồng tính luyến ái nữ.

Nghĩa của tribadism

Danh từ

  1. Đồng tính luyến ái nữ.

Họ từ của tribadism

Câu hỏi thường gặp

tribadism nghĩa là gì?

tribadism (danh từ) nghĩa là Đồng tính luyến ái nữ.

tribadism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribadism: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪbədɪz(ə)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.