TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tribuneship

US/ˈtrɪ.ˌbjuːn.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

tribuneship nghĩa là La Mã chức hộ dân quan.

Nghĩa của tribuneship

Danh từ

  1. Sử học La Mã chức hộ dân quan.

Dạng từ của tribuneship

Số nhiềutribuneships

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tribuneship

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tribuneship nghĩa là gì?

tribuneship (danh từ) nghĩa là La Mã chức hộ dân quan.

tribuneship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribuneship: giọng Mỹ (US) /ˈtrɪ.ˌbjuːn.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.