TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trick-shot

US giọng người thật

trick-shot nghĩa là mẹo quay phim.

Nghĩa của trick-shot

Danh từ

  1. Điện ảnh Mẹo quay phim.

Dạng từ của trick-shot

Số nhiềutrick shots

Câu hỏi thường gặp

trick-shot nghĩa là gì?

trick-shot (danh từ) nghĩa là mẹo quay phim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.