TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trick

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɪk/ US/ˈtɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

trick nghĩa là mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa, trò chơi khăm, trò chơi xỏ.

Nghĩa của trick

Danh từ

  1. Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm.
    • the trick took him in completelynó hoàn toàn bị mắc mưu
    • there must be some trick about itcó cái gì gian trá bịp bợm trong đó
  2. Trò chơi khăm, trò chơi xỏ; trò ranh ma, trò tinh nghịch.
    • to be up to one's old tricks againlại dở những trò xỏ lá
    • to play a trick on someonexỏ chơi ai một vố
  3. Ngón, đòn, phép, mánh khoé, mánh lới nhà nghề.
  4. Trò, trò khéo.
    • conjuring tricktrò nhanh tay, trò ảo thuật
    • to teach a dog tricksdạy cho làm trò
  5. Thói, tật.
    • the has the trick of using slangsnó có cái tật hay dùng tiếng lóng
  6. Nước bài.
    • to take (win) a trickđược ăn một nước bài
  7. Hàng hải Phiên làm việc ở buồng lái.

Ngoại động từ

  1. Lừa, đánh lừa, lừa gạt.
    • to trick someone into doing somethinglừa ai làm gì
    • to trick someone out of somethinglừa gạt ai lấy cái gì

Dạng từ của trick

Số nhiềutricks
Ngôi thứ ba số íttricks
Hiện tại phân từ (-ing)tricking
Quá khứ phân từtricked
Quá khứtricked
So sánh hơntricker
So sánh nhấttrickest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trick

Đồng nghĩa

Họ từ của trick

Cụm từ, thành ngữ với trick

  • to be up to a trick or two — Khôn ngoan, láu, đủ ngón, có tài xoay xở.
  • trick — Những trò trở trêu của số mệnh.
  • to trick out (up) — Trang điểm, trang sức.
  • trick or treat — Cho kẹo hay bị ghẹo, lừa hay lộc.

Câu ví dụ với trick

  • I trained the dog to do tricks. Tôi đã dạy chú chó đó làm trò.
  • Tom tricked me into doing that. Tom đã lừa tôi làm việc đó.
  • I thought my eyes were playing tricks on me. Tôi nghĩ đôi mắt đã đánh lừa tôi.
  • Tom felt tricked. Tom đã cảm thấy mình bị lừa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

trick nghĩa là gì?

trick (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa, trò chơi khăm, trò chơi xỏ.

trick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trick: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.