trickily
US/ˈtrɪ.ki.li/
giọng máy của trình duyệt
trickily nghĩa là đòi hỏi khéo léo, đòi hỏi tinh tế, quỷ quyệt, gian xảo.
Nghĩa của trickily
Phó từ
- Đòi hỏi khéo léo, đòi hỏi tinh tế (công việc).
- Quỷ quyệt, gian xảo, thủ đoạn.
- Phức tạp, rắc rối (công việc...).
Dạng từ của trickily
| So sánh hơn | more trickily |
| So sánh nhất | most trickily |
Câu hỏi thường gặp
trickily nghĩa là gì?
trickily (phó từ) nghĩa là đòi hỏi khéo léo, đòi hỏi tinh tế, quỷ quyệt, gian xảo.
trickily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trickily: giọng Mỹ (US) /ˈtrɪ.ki.li/.