trickle
UK/ˈtɹɪkəl/
US/ˈtɹɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
trickle nghĩa là tia nhỏ, dòng nhỏ, chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ.
Nghĩa của trickle
Danh từ
- Tia nhỏ, dòng nhỏ (nước).
- a trickle of blooddòng máu nhỏ
- to set the tap at a tricklemở vòi nước cho chảy nhỏ giọt
- trickle of salessự bán nhỏ giọt
Ngoại động từ
- Làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ.
- to trickle ink into a fountain-pencho mực chảy nhỏ giọt vào bút máy
Nội động từ
- Chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...).
- Dần dần lộ ra (tin tức).
- the information trickled outtin đã lộ dần ra
Dạng từ của trickle
| Số nhiều | trickles |
| Ngôi thứ ba số ít | trickles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trickling |
| Quá khứ phân từ | trickled |
| Quá khứ | trickled |
Họ từ của trickle
Câu hỏi thường gặp
trickle nghĩa là gì?
trickle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tia nhỏ, dòng nhỏ, chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ.
trickle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trickle: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪkəl/.