TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trickle

UK/ˈtɹɪkəl/ US/ˈtɹɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

trickle nghĩa là tia nhỏ, dòng nhỏ, chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ.

Nghĩa của trickle

Danh từ

  1. Tia nhỏ, dòng nhỏ (nước).
    • a trickle of blooddòng máu nhỏ
    • to set the tap at a tricklemở vòi nước cho chảy nhỏ giọt
    • trickle of salessự bán nhỏ giọt

Ngoại động từ

  1. Làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ.
    • to trickle ink into a fountain-pencho mực chảy nhỏ giọt vào bút máy

Nội động từ

  1. Chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...).
  2. Dần dần lộ ra (tin tức).
    • the information trickled outtin đã lộ dần ra

Dạng từ của trickle

Số nhiềutrickles
Ngôi thứ ba số íttrickles
Hiện tại phân từ (-ing)trickling
Quá khứ phân từtrickled
Quá khứtrickled

Họ từ của trickle

Câu hỏi thường gặp

trickle nghĩa là gì?

trickle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tia nhỏ, dòng nhỏ, chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ.

trickle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trickle: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.