trifoliate
UK/tɹaɪˈfəʊlɪət/ giọng máy của trình duyệt
trifoliate nghĩa là có ba lá chét.
Nghĩa của trifoliate
Tính từ
- Thực vật học Có ba lá chét (lá kép).
- Có lá kép ba lá chét (cây).
Dạng từ của trifoliate
| Số nhiều | trifoliates |
Họ từ của trifoliate
Câu hỏi thường gặp
trifoliate nghĩa là gì?
trifoliate (tính từ) nghĩa là có ba lá chét.
trifoliate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trifoliate: giọng Anh (UK) /tɹaɪˈfəʊlɪət/.