TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trig

UK/tɹɪɡ/ US/tɹɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

trig nghĩa là chỉnh tề, bảnh bao, gọn gàng, cái chèn.

Nghĩa của trig

Tính từ

  1. Chỉnh tề, bảnh bao.
    • a trig manmột người ăn mặc bảnh bao
  2. Gọn gàng.
    • a trig roommột căn phòng gọn gàng

Ngoại động từ

  1. Thường + out) thắng bộ (cho ai).
  2. Thường + up) sắp xếp gọn gàng.
  3. Chèn (bánh xe).

Danh từ

  1. Cái chèn (bánh xe).
  2. Ngôn ngữ nhà trường (viết tắt) của trigonometry.

Dạng từ của trig

So sánh hơntrigger
So sánh nhấttriggest
Số nhiềutrigs
Ngôi thứ ba số íttrigs
Hiện tại phân từ (-ing)trigging
Quá khứ phân từtrigged
Quá khứtrigged

Câu hỏi thường gặp

trig nghĩa là gì?

trig (tính từ, ngoại động từ, danh từ) nghĩa là chỉnh tề, bảnh bao, gọn gàng, cái chèn.

trig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trig: giọng Anh (UK) /tɹɪɡ/, giọng Mỹ (US) /tɹɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.