trig
UK/tɹɪɡ/
US/tɹɪɡ/
giọng máy của trình duyệt
trig nghĩa là chỉnh tề, bảnh bao, gọn gàng, cái chèn.
Nghĩa của trig
Tính từ
- Chỉnh tề, bảnh bao.
- a trig manmột người ăn mặc bảnh bao
- Gọn gàng.
- a trig roommột căn phòng gọn gàng
Ngoại động từ
- Thường + out) thắng bộ (cho ai).
- Thường + up) sắp xếp gọn gàng.
- Chèn (bánh xe).
Danh từ
- Cái chèn (bánh xe).
- Ngôn ngữ nhà trường (viết tắt) của trigonometry.
Dạng từ của trig
| So sánh hơn | trigger |
| So sánh nhất | triggest |
| Số nhiều | trigs |
| Ngôi thứ ba số ít | trigs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trigging |
| Quá khứ phân từ | trigged |
| Quá khứ | trigged |
Câu hỏi thường gặp
trig nghĩa là gì?
trig (tính từ, ngoại động từ, danh từ) nghĩa là chỉnh tề, bảnh bao, gọn gàng, cái chèn.
trig phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trig: giọng Anh (UK) /tɹɪɡ/, giọng Mỹ (US) /tɹɪɡ/.