trihedral Nghe giọng máy của trình duyệt trihedral nghĩa là tam diện, ba mặt. Nghĩa của trihedral Tính từ Toán học Tam diện, ba mặt. trihedral anglegóc tam diện Câu hỏi thường gặp trihedral nghĩa là gì?trihedral (tính từ) nghĩa là tam diện, ba mặt.