trimeter
UK/ˈtɹɪmɪtə(ɹ)/
US/ˈtɹɪmɪtəɹ/
giọng máy của trình duyệt
trimeter nghĩa là thơ ba âm tiết.
Nghĩa của trimeter
Danh từ
- Thơ ba âm tiết.
Dạng từ của trimeter
| Số nhiều | trimeters |
Câu hỏi thường gặp
trimeter nghĩa là gì?
trimeter (danh từ) nghĩa là thơ ba âm tiết.
trimeter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trimeter: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪmɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪmɪtəɹ/.