trimly
US/ˈtrɪm.li/
giọng máy của trình duyệt
trimly nghĩa là ngăn nắp, gọn gàng, trang bị, lắp ghép thích hợp.
Nghĩa của trimly
Phó từ
- Ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tề.
- Từ cổ, nghĩa cổ Trang bị, lắp ghép thích hợp.
Dạng từ của trimly
| So sánh hơn | more trimly |
| So sánh nhất | most trimly |
Câu hỏi thường gặp
trimly nghĩa là gì?
trimly (phó từ) nghĩa là ngăn nắp, gọn gàng, trang bị, lắp ghép thích hợp.
trimly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trimly: giọng Mỹ (US) /ˈtrɪm.li/.