TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trinomial

US/trɑɪ.ˈnoʊ.mi.əl/ giọng máy của trình duyệt

trinomial nghĩa là tam thức.

Nghĩa của trinomial

Tính từ

  1. Toán học (thuộc) tam thức.
    • trinomial equationphương trình tam thức

Danh từ

  1. Toán học Tam thức.

Dạng từ của trinomial

Số nhiềutrinomials

Câu hỏi thường gặp

trinomial nghĩa là gì?

trinomial (tính từ, danh từ) nghĩa là tam thức.

trinomial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trinomial: giọng Mỹ (US) /trɑɪ.ˈnoʊ.mi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.