TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triphosphate

giọng máy của trình duyệt

triphosphate nghĩa là triphotphat.

Nghĩa của triphosphate

Danh từ

  1. Triphotphat.

Dạng từ của triphosphate

Số nhiềutriphosphates

Họ từ của triphosphate

Câu hỏi thường gặp

triphosphate nghĩa là gì?

triphosphate (danh từ) nghĩa là triphotphat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.