TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adenosine triphosphate

giọng máy của trình duyệt

adenosine triphosphate nghĩa là ađênôzin triphotphat.

Nghĩa của adenosine triphosphate

Danh từ

  1. Ađênôzin triphotphat.

Câu hỏi thường gặp

adenosine triphosphate nghĩa là gì?

adenosine triphosphate (danh từ) nghĩa là ađênôzin triphotphat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.