TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triphylite

giọng máy của trình duyệt

triphylite nghĩa là Triphylit.

Nghĩa của triphylite

Danh từ

  1. Khoáng vật học Triphylit.

Dạng từ của triphylite

Số nhiềutriphylites

Câu hỏi thường gặp

triphylite nghĩa là gì?

triphylite (danh từ) nghĩa là Triphylit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.