TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triquetral bone

giọng máy của trình duyệt

triquetral bone nghĩa là xương tháp.

Nghĩa của triquetral bone

Danh từ

  1. Xương tháp.

Dạng từ của triquetral bone

Số nhiềutriquetral bones

Câu hỏi thường gặp

triquetral bone nghĩa là gì?

triquetral bone (danh từ) nghĩa là xương tháp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.