TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triradial

giọng máy của trình duyệt

triradial nghĩa là có ba tia triradiate.

Nghĩa của triradial

Tính từ

  1. Có ba tia (như) triradiate.

Câu hỏi thường gặp

triradial nghĩa là gì?

triradial (tính từ) nghĩa là có ba tia triradiate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.